Phát âm ピクセル: Cách phát âm ピクセル trong Tiếng Nhật

Từ: ピクセル

Thêm vào: 02/10/2012 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho ピクセル

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ピクセル = Điểm ảnh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ピクセル:

thư điện tử