Phát âm ラリー: Cách phát âm ラリー trong Tiếng Nhật

Từ: ラリー

Thêm vào: 02/10/2012 Đã nghe: 12 lần
trong: Thêm thể loại cho ラリー

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: MIUI

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ラリー = Larry

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ラリー:

thư điện tử