Phát âm リチウム: Cách phát âm リチウム trong Tiếng Nhật

Từ: リチウム

Thêm vào: 26/03/2011 Đã nghe: 10 lần
trong: science

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

リチウム = Lithium

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm リチウム:

thư điện tử