Phát âm 一年生: Cách phát âm 一年生 trong Tiếng Quảng Đông, Tiếng Nhật

Từ: 一年生

Thêm vào: 01/05/2008 Đã nghe: 31 lần
trong: Thêm thể loại cho 一年生

Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

一年生 phát âm trong Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

一年生 = Cây một năm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 一年生:

thư điện tử