Cách phát âm 一年生

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

一年生 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 一年生 trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: 重慶一國兩制痴線蜘蛛啲蜘蛛絲黐住枝樹枝赤洲我哋