Từ: 一年生
Thêm vào: 01/05/2008
Đã nghe: 6 lần
trong:
Thêm thể loại cho 一年生
Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông
Phát âm của phongthuan91
(Nam từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 一年生 trong Tiếng Quảng Đông
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
一年生 phát âm trong Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật
Phát âm của akitomo
(Nam từ Nhật Bản)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 一年生 trong Tiếng Nhật
- Từ ngẫu nhiên: 貓紙
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
