Phát âm 一艘: Cách phát âm 一艘 trong Tiếng Nhật

Từ: 一艘

Thêm vào: 20/12/2011 Đã nghe: 12 lần
trong: 標準語, 助数詞,

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

一艘 = Một thuyền

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 一艘:

thư điện tử