Phát âm 不知不觉: Cách phát âm 不知不觉 trong Tiếng Trung

Từ: 不知不觉

Thêm vào: 07/05/2008 Đã nghe: 12 lần
trong: 疊詞, ABAC型疊詞, Reduplicated words

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

不知不觉 đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

不知不觉 = Một cách vô thức

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 不知不觉:

thư điện tử