Từ: 世阿弥

Thêm vào: 05/05/2012 Đã nghe: 21 lần

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 世阿弥 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 石黒修, 売掛, 手相, tomodachi ni naru, 25,800円