Phát âm 个大: Cách phát âm 个大 trong Tiếng Trung

Từ: 个大

Thêm vào: 14/08/2011 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho 个大

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

个大 = Một

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 个大:

thư điện tử