Phát âm 乙炔: Cách phát âm 乙炔 trong Tiếng Trung

Từ: 乙炔

Thêm vào: 23/06/2008 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho 乙炔

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

乙炔 đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

乙炔 = Hóa chất để thắp đèn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 乙炔:

thư điện tử