Phát âm 习惯: Cách phát âm 习惯 trong Tiếng Ngô, Tiếng Trung

Từ: 习惯

Thêm vào: 04/12/2010 Đã nghe: 50 lần
trong: Shanghainese, shanghaiese

Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

习惯 phát âm trong Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

习惯 đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên:

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

习惯 = Thói quen

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 习惯:

thư điện tử