Phát âm 习惯: Cách phát âm 习惯 trong Tiếng Trung, Tiếng Ngô, Tiếng Mân Nam

Từ: 习惯

Thêm vào: 04/12/2010 Đã nghe: 53 lần
trong: Shanghainese, shanghaiese

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

习惯 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

习惯 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan] Trở lại Tiếng Mân Nam

习惯 đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

习惯 = Thói quen

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 习惯:

thư điện tử