Phát âm 交椅: Cách phát âm 交椅 trong Tiếng Ngô

Từ: 交椅

Thêm vào: 04/01/2013 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho 交椅

Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

交椅 đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên:

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

交椅 = Vị trí hàng đầu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 交椅:

thư điện tử