Phát âm 交通信号: Cách phát âm 交通信号 trong Tiếng Nhật

Từ: 交通信号

Thêm vào: 21/03/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

交通信号 = Tín hiệu giao thông

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 交通信号:

thư điện tử