Phát âm 亮氨酸: Cách phát âm 亮氨酸 trong Tiếng Trung

Từ: 亮氨酸

Thêm vào: 23/06/2008 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho 亮氨酸

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

亮氨酸 = Sáng amino acid

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 亮氨酸:

thư điện tử