Phát âm 伸し掛かる: Cách phát âm 伸し掛かる trong Tiếng Nhật

Từ: 伸し掛かる

Thêm vào: 23/12/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho 伸し掛かる

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

伸し掛かる = Tôi có trình

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 伸し掛かる:

thư điện tử