Phát âm 你好: Cách phát âm 你好 trong Tiếng Quảng Đông, Tiếng Trung, Tiếng Mân Nam, Tiếng Ngô, Tiếng Tương, Tiếng Mân Đông, Tiếng Cám, Tiếng Tấn, Tiếng Khách Gia

Từ: 你好

Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

你好 phát âm trong Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

你好 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan] Trở lại Tiếng Mân Nam

你好 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

你好 phát âm trong Tiếng Tương [hsn] Trở lại Tiếng Tương

你好 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo] Trở lại Tiếng Mân Đông

你好 phát âm trong Tiếng Cám [gan] Trở lại Tiếng Cám

你好 phát âm trong Tiếng Tấn [cjy] Trở lại Tiếng Tấn

你好 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak] Trở lại Tiếng Khách Gia

Đánh vần theo âm vị:

nei5 hou2

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

你好 = Xin chào

Lọc phát âm theo chất lượng:

Hiện các phát âm được bình chọn kém Hiện các phát âm được bình chọn kém (thêm 3).

Ẩn các phát âm được bình chọn kém Ẩn các phát âm được bình chọn kém.

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 你好:

thư điện tử