Cách phát âm 你好

你好 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
nei5 hou2

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 你好 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

你好 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
nǐ hǎo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 你好 trong Tiếng Trung

你好 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 你好 trong Tiếng Khách Gia

你好 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 你好 trong Tiếng Mân Nam

你好 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 你好 trong Tiếng Ngô

你好 phát âm trong Tiếng Tương [hsn]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 你好 trong Tiếng Tương

Từ ngẫu nhiên: 屙屎天津荷蘭豆執生東帝汶