Phát âm 函館: Cách phát âm 函館 trong Tiếng Nhật

Từ: 函館

Thêm vào: 25/12/2009 Đã nghe: 235 lần
trong: city, place, 地名

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

函館 = Hakodate

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 函館:

thư điện tử