Phát âm 函館: Cách phát âm 函館 trong Tiếng Nhật, Tiếng Trung, Tiếng Quảng Đông

Từ: 函館

Thêm vào: 25/12/2009 Đã nghe: 236 lần
trong: city, place, 地名

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

函館 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

函館 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]

函館 đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

函館 = Hakodate

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 函館:

thư điện tử