Phát âm 卢浮宫: Cách phát âm 卢浮宫 trong Tiếng Khách Gia, Tiếng Trung

Từ: 卢浮宫

Thêm vào: 29/01/2013 Đã nghe: 7 lần
trong: Thêm thể loại cho 卢浮宫

Phát âm bằng Tiếng Khách Gia [hak] Trở lại Tiếng Khách Gia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

卢浮宫 phát âm trong Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 卢浮宫:

thư điện tử