Phát âm 卢浮宫: Cách phát âm 卢浮宫 trong Tiếng Khách Gia, Tiếng Trung

Từ: 卢浮宫

Thêm vào: 29/01/2013 Đã nghe: 8 lần
trong: Thêm thể loại cho 卢浮宫

Phát âm bằng Tiếng Khách Gia [hak]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

卢浮宫 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

卢浮宫 = Bảo tàng Louvre

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 卢浮宫:

thư điện tử