Từ: 即墨
Thêm vào: 23/06/2008
Đã nghe: 1 lần
trong:
姓,
複姓,
中國城市,
中華民國或中華人民共和國城市,
cities of China,
中華人民共和國城市,
cities of Mainland China
Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô
Phát âm của Hreek
(Nam từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 即墨 trong Tiếng Ngô
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
即墨 phát âm trong Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung
Phát âm của agunayum
(Nam từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 即墨 trong Tiếng Trung
即墨 đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Quảng Đông[yue] Bạn có biết cách phát âm từ 即墨?
- Từ ngẫu nhiên: 草篰
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
