Phát âm 原: Cách phát âm 原 trong Tiếng Quảng Đông, Tiếng Trung, Tiếng Nhật, Tiếng Ngô, Tiếng Mân Nam, Tiếng Khách Gia, Tiếng Cám

Từ:

Thêm vào: 23/06/2008 Đã nghe: 186 lần
trong: Common Words, 常用字, Family name,

Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

原 phát âm trong Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

原 phát âm trong Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

原 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

原 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan] Trở lại Tiếng Mân Nam

原 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak] Trở lại Tiếng Khách Gia

原 phát âm trong Tiếng Cám [gan] Trở lại Tiếng Cám

đang chờ phát âm trong:

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

原 = Bản gốc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 原:

thư điện tử