Phát âm 原: Cách phát âm 原 trong Tiếng Quảng Đông, Tiếng Mân Nam, Tiếng Cám, Tiếng Khách Gia, Tiếng Ngô, Tiếng Nhật, Tiếng Trung, Tiếng Mân Đông

Từ:

Thêm vào: 23/06/2008 Đã nghe: 207 lần
trong: Common Words, 常用字, Family name, , surname - japanese, , はら

Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

原 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]

原 phát âm trong Tiếng Cám [gan]

原 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]

原 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]

原 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

原 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

原 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]

đang chờ phát âm trong:

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 原:

thư điện tử