Phát âm 哥本哈根: Cách phát âm 哥本哈根 trong Tiếng Quảng Đông, Tiếng Ngô, Tiếng Trung

Từ: 哥本哈根

Thêm vào: 23/06/2008 Đã nghe: 9 lần
trong: Thêm thể loại cho 哥本哈根

Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

哥本哈根 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

哥本哈根 phát âm trong Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 哥本哈根:

thư điện tử