Từ: 嗙火筒
Thêm vào: 23/01/2013
trong:
客语字词(Hakka words)
嗙火筒 đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Khách Gia[hak] Bạn có biết cách phát âm từ 嗙火筒?
- Từ ngẫu nhiên: 锝
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
