Phát âm 堅執: Cách phát âm 堅執 trong Tiếng Trung

Từ: 堅執

Thêm vào: 24/06/2008 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho 堅執

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

堅執 = 堅 執

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 堅執:

thư điện tử