Phát âm 夕立: Cách phát âm 夕立 trong Tiếng Nhật

Từ: 夕立

Thêm vào: 09/10/2012 Đã nghe: 15 lần
trong: Thêm thể loại cho 夕立

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

夕立 = Vòi hoa sen

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 夕立:

thư điện tử