Từ: 奥运
Thêm vào: 24/06/2008
Đã nghe: 2 lần
trong:
中国
Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung
Phát âm của Andy_8402
(Nam từ Trung Quốc)
Phát âm của witenglish
(Nam từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 奥运 trong Tiếng Trung
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: 和蔼可亲
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
