Phát âm 奥运: Cách phát âm 奥运 trong Tiếng Trung, Tiếng Mân Nam

Từ: 奥运

Thêm vào: 24/06/2008 Đã nghe: 7 lần
trong: 中国

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

奥运 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

奥运 = Thế vận hội

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 奥运:

thư điện tử