Phát âm 姉婿: Cách phát âm 姉婿 trong Tiếng Nhật

Từ: 姉婿

Thêm vào: 16/11/2010 Đã nghe: 4 lần
trong: Thêm thể loại cho 姉婿

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

姉婿 = 姉 con rể

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 姉婿:

thư điện tử