Phát âm 姬: Cách phát âm 姬 trong Tiếng Trung, Tiếng Quảng Đông, Tiếng Ngô, Tiếng Mân Nam, Tiếng Cám

Từ:

Thêm vào: 24/06/2008 Đã nghe: 55 lần
trong: Family name,

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

姬 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

姬 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

姬 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan] Trở lại Tiếng Mân Nam

姬 phát âm trong Tiếng Cám [gan] Trở lại Tiếng Cám

đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

姬 = JI

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 姬:

thư điện tử