Phát âm 娘姨: Cách phát âm 娘姨 trong Tiếng Ngô

Từ: 娘姨

Thêm vào: 19/05/2010 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho 娘姨

Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

娘姨 = Nữ tỳ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 娘姨:

thư điện tử