Phát âm 安心: Cách phát âm 安心 trong Tiếng Nhật, Tiếng Trung, Tiếng Quảng Đông

Từ: 安心

Thêm vào: 25/04/2008 Đã nghe: 194 lần
trong: 安心

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

安心 phát âm trong Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

安心 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

安心 = Yên tâm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 安心:

thư điện tử