Phát âm 宪章: Cách phát âm 宪章 trong Tiếng Trung

Từ: 宪章

Thêm vào: 10/10/2012 Đã nghe: 4 lần
trong: Thêm thể loại cho 宪章

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

宪章 đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

宪章 = Điều lệ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 宪章:

thư điện tử