Phát âm 宰父: Cách phát âm 宰父 trong Tiếng Trung, Tiếng Ngô

Từ: 宰父

Thêm vào: 02/07/2012 Đã nghe: 9 lần
trong: , 複姓

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

宰父 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

宰父 = Giết cha

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 宰父:

thư điện tử