Phát âm 寄る: Cách phát âm 寄る trong Tiếng Nhật

Từ: 寄る

Thêm vào: 25/10/2010 Đã nghe: 17 lần
trong: よる, to visit, to drop in, to approach

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

寄る = Đi ngang ghé vào

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 寄る:

thư điện tử