Phát âm 寛政: Cách phát âm 寛政 trong Tiếng Nhật

Từ: 寛政

Thêm vào: 26/04/2008 Đã nghe: 4 lần
trong: era name

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

寛政 = Kansei

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 寛政:

thư điện tử