Từ: 寛政

Thêm vào: 26/04/2008 Đã nghe: 9 lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 寛政 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 麻製, 安倍首相, 荘重, アーティスト, 積極的平和主義