Cách phát âm 寛政

trong:
寛政 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 寛政 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Onegaishimasu白樺onegai shimasukaizenTokyo