Phát âm 小籠包: Cách phát âm 小籠包 trong Tiếng Quảng Đông, Tiếng Trung

Từ: 小籠包

Thêm vào: 27/11/2012 Đã nghe: 373 lần
trong: food, Dim Sum, 食物, 點心, 包類

Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

小籠包 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

小籠包 = Giỏ bưu kiện nhỏ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 小籠包:

thư điện tử