Phát âm 局器: Cách phát âm 局器 trong Tiếng Trung

Từ: 局器

Thêm vào: 16/03/2011 Đã nghe: 5 lần
trong: 北京话

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

局器 = Cục quản lý

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 局器:

thư điện tử