Phát âm 山羊: Cách phát âm 山羊 trong Tiếng Trung, Tiếng Quảng Đông, Tiếng Nhật

Từ: 山羊

Thêm vào: 11/05/2010 Đã nghe: 97 lần
trong: 動物, goat

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

山羊 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

山羊 phát âm trong Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

  • Từ ngẫu nhiên:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

山羊 = Con dê

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 山羊:

thư điện tử