Cách phát âm 山羊

trong:
山羊 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 山羊 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

山羊 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 山羊 trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: 月亮中华人民共和国妈妈草泥马熊猫