Phát âm 山羊: Cách phát âm 山羊 trong Tiếng Trung, Tiếng Quảng Đông, Tiếng Nhật

Từ: 山羊

Thêm vào: 11/05/2010 Đã nghe: 102 lần
trong: 動物, goat

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

山羊 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]

山羊 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

山羊 = Goat

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 山羊:

thư điện tử