Phát âm 岩松: Cách phát âm 岩松 trong Tiếng Ngô

Từ: 岩松

Thêm vào: 20/08/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: 人名

Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên:

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

岩松 = Yan-bài hát

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 岩松:

thư điện tử