Phát âm 川原弥桜: Cách phát âm 川原弥桜 trong Tiếng Ngô

Từ: 川原弥桜

Thêm vào: 19/01/2013 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho 川原弥桜

Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

川原弥桜 = Kawahara, anh đào

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 川原弥桜:

thư điện tử