Từ: 川原弥桜
Thêm vào: 19/01/2013
Đã nghe: 0 lần
trong:
Thêm thể loại cho 川原弥桜
Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô
Phát âm của Hreek
(Nam từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 川原弥桜 trong Tiếng Ngô
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: 空调
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
