Phát âm 布帳: Cách phát âm 布帳 trong Tiếng Ngô

Từ: 布帳

Thêm vào: 13/01/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: 溫州話, cortina

Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

布帳 = Tài khoản

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 布帳:

thư điện tử