Phát âm 帶魚: Cách phát âm 帶魚 trong Tiếng Ngô

Từ: 帶魚

Thêm vào: 02/07/2012 Đã nghe: 9 lần
trong: 溫州話, 魚類, fish

Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

帶魚 đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên:

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

帶魚 = Pomfret bạc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 帶魚:

thư điện tử