Phát âm 広野: Cách phát âm 広野 trong Tiếng Nhật

Từ: 広野

Thêm vào: 19/01/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho 広野

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

広野 = HIRONO

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 広野:

thư điện tử