Phát âm 座れ: Cách phát âm 座れ trong Tiếng Nhật

Từ: 座れ

Thêm vào: 17/04/2011 Đã nghe: 15 lần
trong: Thêm thể loại cho 座れ

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 座れ:

thư điện tử