Phát âm 廉: Cách phát âm 廉 trong Tiếng Quảng Đông, Tiếng Trung, Tiếng Ngô, Tiếng Mân Nam, Tiếng Nhật, Tiếng Cám

Từ:

Thêm vào: 21/07/2012 Đã nghe: 90 lần
trong: Family name,

Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

廉 phát âm trong Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

廉 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

廉 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan] Trở lại Tiếng Mân Nam

廉 phát âm trong Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

廉 phát âm trong Tiếng Cám [gan] Trở lại Tiếng Cám

đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên:

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 廉:

thư điện tử