Phát âm 延期: Cách phát âm 延期 trong Tiếng Nhật

Từ: 延期

Thêm vào: 07/10/2012 Đã nghe: 19 lần
trong: 延期, えんき

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

延期 đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

延期 = Hoãn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 延期:

thư điện tử