Từ: 弟兄
Thêm vào: 23/04/2012
Đã nghe: 0 lần
trong:
noun
Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô
Phát âm của njim
(Nam từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 弟兄 trong Tiếng Ngô
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
弟兄 đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Quảng Đông[yue] Bạn có biết cách phát âm từ 弟兄?
- Từ ngẫu nhiên: 狼狼戾戾
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
