Phát âm 弟兄: Cách phát âm 弟兄 trong Tiếng Ngô, Tiếng Quảng Đông, Tiếng Trung

Từ: 弟兄

Thêm vào: 23/04/2012 Đã nghe: 7 lần
trong: noun, qīngshēng, 轻声词, 两字轻声词, toneless words

Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

弟兄 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]

弟兄 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 弟兄:

thư điện tử