Phát âm 形势: Cách phát âm 形势 trong Tiếng Trung

Từ: 形势

Thêm vào: 03/10/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: Thêm thể loại cho 形势

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

形势 đang chờ phát âm trong:

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

形势 = Tình hình

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 形势:

thư điện tử