Từ: 待业
Thêm vào: 20/05/2010
Đã nghe: 0 lần
trong:
中国
Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung
Phát âm của younglucky
(Nữ từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 待业 trong Tiếng Trung
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
待业 đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Quảng Đông[yue] Bạn có biết cách phát âm từ 待业?
- Từ ngẫu nhiên: 题名
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
