Phát âm 応じる: Cách phát âm 応じる trong Tiếng Nhật

Từ: 応じる

Thêm vào: 07/10/2012 Đã nghe: 26 lần
trong: 応じる, おうじる

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 応じる:

thư điện tử