Cách phát âm 怒族

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

怒族 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 怒族 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 重慶一國兩制痴線蜘蛛啲蜘蛛絲黐住枝樹枝赤洲我哋