Phát âm 所か: Cách phát âm 所か trong Tiếng Nhật

Từ: 所か

Thêm vào: 01/10/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: Thêm thể loại cho 所か

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 所か:

thư điện tử