Từ: 担脚
Thêm vào: 17/12/2012
trong:
湘方言词汇
担脚 đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Tương[hsn] Bạn có biết cách phát âm từ 担脚?
- Từ ngẫu nhiên: 昨日
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
